Từ điển Anh Việt
"tabasco sauce"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tabasco sauce
[t
ə
'b
æ
skou s
ɔ
:s]
o
axit
Xem thêm:
Tabasco
,
Tabasco sauce
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tabasco sauce
Từ điển WordNet
n.
very spicy sauce (trade name Tabasco) made from fully-aged red peppers;
Tabasco
,
Tabasco sauce